Bỏ qua tới nội dung

Bảng giá tham khảo

Giá phân bón hôm nay

Giá các loại phân bón phổ biến: Ure, DAP, Kali, Lân, NPK, cập nhật theo thị trường miền Tây. Giá thực tế tùy khu vực, số lượng và thời điểm.

Bảng giá áp dụng ngày

15/10/2026

Khu vực: Miền Tây · 26 sản phẩm

▼ Giảm: 6▲ Tăng: 10So với 01/07/2026

Phân Đạm / Ure5 sản phẩm

Sản phẩmQuy cách (kg/bao)VNĐ/kgGiá/bao (VNĐ) · Miền TâySo với 01/07/2026
Ure Cà MauUre Cà Mau5013.200 - 14.200660.000 - 710.000▲ 10.000 Tăng
Ure Phú MỹUre Phú Mỹ5012.100 - 13.100605.000 - 655.000▼ 30.000 Giảm
Ure Nhập Khẩu (hạt đục)Ure Nhập Khẩu (hạt đục)5013.000 - 14.000650.000 – 700.000= Đứng giá
Ure Nhập Khẩu (hạt đục)Ure Nhập Khẩu (hạt đục)9.5Liên hệLiên hệ–
Ure Nhập Khẩu (hạt trong)Ure Nhập Khẩu (hạt trong)9.511.700 - 12.700Liên hệ–

Phân DAP10 sản phẩm

Sản phẩmQuy cách (kg/bao)VNĐ/kgGiá/bao (VNĐ) · Miền TâySo với 01/07/2026
DAP NGA 64% (hạt đen)DAP NGA 64% (hạt đen)5026.500 - 27.5001.325.000 - 1.375.000▲ 150.000 Tăng
DAP Hồng Hà 64% (Xanh Én)DAP Hồng Hà 64% (Xanh Én)5027.800 - 28.8001.390.000 - 1.440.000▲ 100.000 Tăng
DAP Tường Phong 64% (hạt xanh)DAP Tường Phong 64% (hạt xanh)5027.200 - 28.2001.360.000 - 1.410.000▲ 95.000 Tăng
DAP Phú Mỹ 64%DAP Phú Mỹ 64%5027.000 - 28.0001.350.000 - 1.400.000–
DAP Cà Mau 64% (Hạt Đen)DAP Cà Mau 64% (Hạt Đen)5027.000 - 28.0001.350.000 - 1.400.000▲ 175.000 Tăng
DAP Đình Vũ (hạt xanh)DAP Đình Vũ (hạt xanh)50Liên hệLiên hệ–
DAP Đình Vũ (hạt đen)DAP Đình Vũ (hạt đen)5025.600 - 26.6001.280.000 - 1.330.000▲ 180.000 Tăng
DAP Lào Cai (hạt xanh)DAP Lào Cai (hạt xanh)5026.000 - 27.0001.300.000 - 1.350.000▲ 210.000 Tăng
DAP Lào Cai (hạt đen)DAP Lào Cai (hạt đen)5025.200 - 26.2001.260.000 - 1.310.000▲ 170.000 Tăng
DAP Lào Cai (hạt vàng)5025.200 - 26.2001.260.000 - 1.310.000–

Phân Kali5 sản phẩm

Sản phẩmQuy cách (kg/bao)VNĐ/kgGiá/bao (VNĐ) · Miền TâySo với 01/07/2026
Kali Israel Hạt Miểng 61%Kali Israel Hạt Miểng 61%5011.900 - 12.900595.000 - 645.000▼ 30.000 Giảm
Kali Canada Hạt Miểng 60%Kali Canada Hạt Miểng 60%5013.200 - 14.200660.000 - 710.000▲ 50.000 Tăng
Kali Uzbekistan Hạt Miểng 61%Kali Uzbekistan Hạt Miểng 61%5011.800 - 12.800590.000 - 640.000▼ 20.000 Giảm
Kali Bột ĐỏKali Bột Đỏ5010.600 - 11.600530.000 - 580.000▼ 45.000 Giảm
Kali Bột TrắngKali Bột Trắng5011.500 - 12.500575.000 - 625.000▼ 25.000 Giảm

Phân Lân3 sản phẩm

Sản phẩmQuy cách (kg/bao)VNĐ/kgGiá/bao (VNĐ) · Miền TâySo với 01/07/2026
Lân LT (bột)Lân LT (bột)507.200 - 8.200360.000 - 410.000= Đứng giá
Lân LT (hạt)Lân LT (hạt)507.400 - 8.400370.000 – 420.000= Đứng giá
Lân Ninh BìnhLân Ninh Bình507.000 - 8.000350.000 - 400.000–

Phân NPK3 sản phẩm

Sản phẩmQuy cách (kg/bao)VNĐ/kgGiá/bao (VNĐ) · Miền TâySo với 01/07/2026
NPK Việt Nhật 16-16-8-13SNPK Việt Nhật 16-16-8-13S5016.100 - 17.100805.000 - 855.000▲ 5.000 Tăng
NPK Con Cò 20-20-15+TENPK Con Cò 20-20-15+TE5020.700 - 21.7001.035.000 – 1.085.000= Đứng giá
NPK Bình Điền 20-20-15NPK Bình Điền 20-20-155020.100 - 21.1001.005.000 - 1.055.000▼ 15.000 Giảm

Trang giá phân bón hôm nay cập nhật nhanh giá các loại phân bón phổ biến trên thị trường như Ure, DAP, Kali, NPK. Thông tin được tổng hợp từ thị trường và hệ thống đại lý nhằm giúp đại lý phân bón và bà con nông dân theo dõi biến động giá phân bón mới nhất.

Giá phân bón có thể thay đổi theo khu vực, thời điểm nhập hàng và chi phí vận chuyển.

Bảng giá phân bón hôm nay trên website chỉ mang tính chất tham khảo theo diễn biến thị trường. Giá thực tế có thể thay đổi tùy theo khu vực giao hàng, số lượng đặt hàng và thời điểm nhập hàng.

Để nhận báo giá phân bón chính xác và mới nhất, Quý Đại lý, Quý Đối tác và Bà con Nông dân vui lòng liên hệ trực tiếp Phòng Kinh Doanh – Phân Bón Việt Nga qua hotline 02778 55 66 77 hoặc 02773 870 660 để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ đặt hàng nhanh nhất.

Phân Bón Việt Nga luôn sẵn sàng hỗ trợ các đại lý phân bón và cửa hàng vật tư nông nghiệp cập nhật giá các loại phân bón mới nhất trên thị trường.