Bỏ qua tới nội dung

CTCP TẬP ĐOÀNVIỆT NGA

Hơn 32 năm không ngừng phát triển, trong chuyến hành trình chinh phục nhiều đỉnh cao mới, vòng xoay bánh xe của Việt Nga đã lăn bánh không ngừng nghỉ, với mỗi chặng đường đều là những dấu mốc đáng tự hào.

Trong suốt hành trình chinh phục đỉnh cao của ngành nông nghiệp, chúng tôi tự tin khẳng định là một trong những công ty dẫn đầu thị trường ngành phân bón tại Đồng Bằng Sông Cửu Long trong nhiều năm liền.

Sản phẩm nổi bật · Chứng nhận sản phẩm

NPK 20-15-7+TE (ពហុបំណង)
MT npk lon trai
DAP 18-46 Viet Nga
NPK 30-20-5+TE Viet Nga
NPK 16-16-8 TE Viet Nga
NPK 20-20-15+TE Viet Nga

Giá phân bón mới nhất

Giá cập nhật ngày: 01/07/2026

Ure Cà Mau

Giá được tính: VNĐ/50Kg

Miền Tây650.000 – 700.000

Ure Phú Mỹ

Giá được tính: VNĐ/50Kg

Miền Tây635.000 – 685.000

Ure Nhập Khẩu (hạt đục)

Giá được tính: VNĐ/9.5Kg

Miền Tây650.000 – 700.000

Ure Nhập Khẩu (hạt đục)

Giá được tính: VNĐ/9.5Kg

Miền TâyLiên hệ

Ure Nhập Khẩu (hạt trong)

Giá được tính: VNĐ/9.5Kg

Miền TâyLiên hệ

DAP NGA 64% (hạt đen)

Giá được tính: VNĐ/50Kg

Miền Tây1.175.000 – 1.225.000

DAP Hồng Hà 64% (Xanh Én)

Giá được tính: VNĐ/Kg

Miền Tây1.290.000 – 1.340.000

DAP Tường Phong 64% (hạt xanh)

Giá được tính: VNĐ/Kg

Miền Tây1.265.000 – 1.315.000

DAP Phú Mỹ 64%

Giá được tính: VNĐ/Kg

Miền TâyLiên hệ

DAP Cà Mau 64% (Hạt Đen)

Giá được tính: VNĐ/Kg

Miền Tây1.175.000 – 1.225.000

DAP Đình Vũ (hạt xanh)

Giá được tính: VNĐ/50Kg

Miền Tây1.100.000 – 1.150.000

DAP Đình Vũ (hạt đen)

Giá được tính: VNĐ/50Kg

Miền Tây1.100.000 - 1.150.000

DAP Lào Cai (hạt xanh)

Giá được tính: VNĐ/50Kg

Miền Tây1.090.000 – 1.140.000

DAP Lào Cai (hạt đen)

Giá được tính: VNĐ/50Kg

Miền Tây1.090.000 - 1.140.000

Kali Israel Hạt Miểng 61%

Giá được tính: VNĐ/50Kg

Miền Tây625.000 – 675.000

Kali Canada Hạt Miểng 60%

Giá được tính: VNĐ/50Kg

Miền Tây610.000 – 660.000

Kali Uzbekistan Hạt Miểng 61%

Giá được tính: VNĐ/50Kg

Miền Tây610.000 – 660.000

Kali Bột Đỏ

Giá được tính: VNĐ/50Kg

Miền Tây575.000 – 625.000

Kali Bột Trắng

Giá được tính: VNĐ/50Kg

Miền Tây600.000 – 650.000

Lân LT (hạt)

Giá được tính: VNĐ/50Kg

Miền Tây370.000 – 420.000

Lân LT (bột)

Giá được tính: VNĐ/50Kg

Miền Tây360.000 - 410.000

NPK Việt Nhật 16-16-8-13S

Giá được tính: VNĐ/50Kg

Miền Tây800.000 – 850.000

NPK Con Cò 20-20-15+TE

Giá được tính: VNĐ/50Kg

Miền Tây1.035.000 – 1.085.000

NPK Bình Điền 20-20-15

Giá được tính: VNĐ/50Kg

Miền Tây1.020.000 – 1.070.000
NGHIÊN CỨU & PHÁT TRIỂN SẢN PHẨM
NGHIÊN CỨU & PHÁT TRIỂN SẢN PHẨM

NGHIÊN CỨU & PHÁT TRIỂN SẢN PHẨM

Xem CHI TIẾT: NGHIÊN CỨU & PHÁT TRIỂN SẢN PHẨM

Tin tức - sự kiện